半無心畸胎 bán vô tâm ki thai Hán Việt: bán vô tâm ki thai Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 無 (vô) + 心 (tâm) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtbán vô tâm ki thaiCấu tạo半 + 無 + 心 + 畸 + 胎 · bán + vô + tâm + ki + thai nghĩa thành phần: bán + vô + tâm + ki + thai Nghĩa EngCihui hemiacardius