半無頭畸胎 bán vô đầu ki thai Hán Việt: bán vô đầu ki thai Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 無 (vô) + 頭 (đầu) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtbán vô đầu ki thaiCấu tạo半 + 無 + 頭 + 畸 + 胎 · bán + vô + đầu + ki + thai nghĩa thành phần: bán + vô + đầu + ki + thai Nghĩa EngCihui hemiacephalia