半牧半耕的 bán mục bán canh đích Hán Việt: bán mục bán canh đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 牧 (mục) + 半 (bán) + 耕 (canh) + 的 (đích)Hán Việtbán mục bán canh đíchCấu tạo半 + 牧 + 半 + 耕 + 的 · bán + mục + bán + canh + đích nghĩa thành phần: bán + mục + bán + canh + đích Nghĩa EngCihui semiranching