半獨立的 bán độc lập đích Hán Việt: bán độc lập đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 的 (đích)Hán Việtbán độc lập đíchCấu tạo半 + 獨 + 立 + 的 · bán + độc + lập + đích nghĩa thành phần: bán + độc + lập + đích Nghĩa EngCihui quasi-sovereign