半瓶子醋

bàn píng zǐ cù bán bình tử thố

Hán Việt: bán bình tử thố · Pinyin: bàn píng zǐ cù

Tổng quan

xem 半瓶醋

Cấu tạo: (bán) + (bình) + (tử) + (thố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 半瓶醋

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻稍有一点知识而知识并不丰富,略有一点本领而本领并不高强的人。

Eng

  • CC-CEDICT see 半瓶醋[ban4 ping2 cu4]
  • Cihui see 半瓶醋