半癡不顛

bàn chī bù diān bán si bất điên

Hán Việt: bán si bất điên · Pinyin: bàn chī bù diān

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (si) + (bất) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痴:呆傻;颠:同“癲”,疯癲。装疯卖傻的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 痴呆傻;颠同癲”,疯癲。装疯卖傻的意思。