半着生的 bán trứ sanh đích Hán Việt: bán trứ sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 着 (trứ) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtbán trứ sanh đíchCấu tạo半 + 着 + 生 + 的 · bán + trứ + sanh + đích nghĩa thành phần: bán + trứ + sanh + đích Nghĩa EngCihui semiadherent