半硬式的 bán ngạnh thức đích Hán Việt: bán ngạnh thức đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 硬 (ngạnh) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtbán ngạnh thức đíchCấu tạo半 + 硬 + 式 + 的 · bán + ngạnh + thức + đích nghĩa thành phần: bán + ngạnh + thức + đích Nghĩa EngCihui semirigid