半離散化 bán li tán hóa Hán Việt: bán li tán hóa Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 離 (li) + 散 (tán) + 化 (hóa)Hán Việtbán li tán hóaCấu tạo半 + 離 + 散 + 化 · bán + li + tán + hóa nghĩa thành phần: bán + li + tán + hóa Nghĩa EngCihui semidiscretization