半穩定的

bán ổn định đích

Hán Việt: bán ổn định đích

Tổng quan

nửa ổn định; ổn định một phần

Cấu tạo: (bán) + (ổn) + (định) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa ổn định; ổn định một phần