半筹不展 bàn chóu bù zhǎn · bán trù bất triển Hán Việt: bán trù bất triển · Pinyin: bàn chóu bù zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 筹 (trù) + 不 (bất) + 展 (triển)Pinyinbàn chóu bù zhǎnHán Việtbán trù bất triểnCấu tạo半 + 筹 + 不 + 展 · bán + trù + bất + triển nghĩa thành phần: bán + trù + bất + triển