半籌不納

bàn chóu bù nà bán trù bất nạp

Hán Việt: bán trù bất nạp · Pinyin: bàn chóu bù nà

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (trù) + (bất) + (nạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筹:古代计算工具,引伸为计策;纳:缴纳。半条计策也拿不出来。比喻一点办法也没有。
  • Tân Hoa Tự Điển 筹古代计算工具,引伸为计策;纳缴纳。半条计策也拿不出来。比喻一点办法也没有。