半籌不納

bàn chóu bù nà bán trù bất nạp

Hán Việt: bán trù bất nạp · Pinyin: bàn chóu bù nà

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (trù) + (bất) + (nạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一籌莫展,無計可施。元.無名氏《昊天塔》第二折:「覷敵軍似耍,耍,萬騎交馳,兩軍相見,喒手裡半籌不納。」元.李文蔚《燕青博魚》第一折:「往常時我習武藝學兵法,到如今半籌也不納。」也作「半籌莫展」、「一籌不畫」。