半者佉阇尼 bán giả khư đồ ni Hán Việt: bán giả khư đồ ni Tổng quan bán giả khư xà ni (飲食)見半者珂但尼項。☸ Cấu tạo: 半 (bán) + 者 (giả) + 佉 (khư) + 阇 (đồ) + 尼 (ni)Hán Việtbán giả khư đồ niCấu tạo半 + 者 + 佉 + 阇 + 尼 · bán + giả + khư + đồ + ni nghĩa thành phần: bán + giả + khư + đồ + ni Nghĩa ViệtCihui bán giả khư xà ni (飲食)見半者珂但尼項。☸