半職業性 bàn zhí yè xìng · bán chức nghiệp tính Hán Việt: bán chức nghiệp tính · Pinyin: bàn zhí yè xìng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 性 (tính)Pinyinbàn zhí yè xìngHán Việtbán chức nghiệp tínhCấu tạo半 + 職 + 業 + 性 · bán + chức + nghiệp + tính nghĩa thành phần: bán + chức + nghiệp + tính Nghĩa EngCihui semiprofessional