半胱甲酯 bán quang giáp chỉ Hán Việt: bán quang giáp chỉ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 胱 (quang) + 甲 (giáp) + 酯 (chỉ)Hán Việtbán quang giáp chỉCấu tạo半 + 胱 + 甲 + 酯 · bán + quang + giáp + chỉ nghĩa thành phần: bán + quang + giáp + chỉ Nghĩa EngCihui mecysteine