半膠壓木材 bán giao áp mộc tài Hán Việt: bán giao áp mộc tài Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 膠 (giao) + 壓 (áp) + 木 (mộc) + 材 (tài)Hán Việtbán giao áp mộc tàiCấu tạo半 + 膠 + 壓 + 木 + 材 · bán + giao + áp + mộc + tài nghĩa thành phần: bán + giao + áp + mộc + tài Nghĩa EngCihui semicompreg