半臂背子 bán tí bối tử Hán Việt: bán tí bối tử Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 臂 (tí) + 背 (bối) + 子 (tử)Hán Việtbán tí bối tửCấu tạo半 + 臂 + 背 + 子 · bán + tí + bối + tử nghĩa thành phần: bán + tí + bối + tử