半自動化

bán tự động hóa

Hán Việt: bán tự động hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (tự) + (động) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半自動化 ànzìdònghuà n. semiautomation