半自動機 bàn zì dòng jī · bán tự động ki Hán Việt: bán tự động ki · Pinyin: bàn zì dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 自 (tự) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinbàn zì dòng jīHán Việtbán tự động kiCấu tạo半 + 自 + 動 + 機 · bán + tự + động + ki nghĩa thành phần: bán + tự + động + ki