半自動車床 bàn zì dòng chē chuáng · bán tự động xa sàng Hán Việt: bán tự động xa sàng · Pinyin: bàn zì dòng chē chuáng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 自 (tự) + 動 (động) + 車 (xa) + 床 (sàng)Pinyinbàn zì dòng chē chuángHán Việtbán tự động xa sàngCấu tạo半 + 自 + 動 + 車 + 床 · bán + tự + động + xa + sàng nghĩa thành phần: bán + tự + động + xa + sàng