半自耕農

bàn zì gēng nóng bán tự canh nông

Hán Việt: bán tự canh nông · Pinyin: bàn zì gēng nóng

Tổng quan

nông dân bán tá điền | nông dân bán sở hữu

Cấu tạo: (bán) + (tự) + (canh) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nông dân bán tá điền | nông dân bán sở hữu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指耕种少量土地另需租种部分土地或出卖部分劳动力的农民。

Eng

  • CC-CEDICT semi-tenant peasant|semi-owner peasant
  • Cihui semi-tenant peasant; semi-owner peasant