半製成品 bán chế thành phẩm Hán Việt: bán chế thành phẩm Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 製 (chế) + 成 (thành) + 品 (phẩm)Hán Việtbán chế thành phẩmCấu tạo半 + 製 + 成 + 品 · bán + chế + thành + phẩm nghĩa thành phần: bán + chế + thành + phẩm Nghĩa EngCihui 半製成品 ànzhìchéngpǐn n. semimanufactured goods; semiprocessed products