半解一知

bàn jiě yī zhī bán giải nhất tri

Hán Việt: bán giải nhất tri · Pinyin: bàn jiě yī zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (giải) + (nhất) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指理解得不深,知道得很少。同“一知半解”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"一知半解"。 2.理解得不深,知道得很少。
  • Tân Hoa Tự Điển 指理解得不深,知道得很少。同一知半解”。