半身不攝 bàn shēn bù shè · bán thân bất nhiếp Hán Việt: bán thân bất nhiếp · Pinyin: bàn shēn bù shè Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 身 (thân) + 不 (bất) + 攝 (nhiếp)Pinyinbàn shēn bù shèHán Việtbán thân bất nhiếpCấu tạo半 + 身 + 不 + 攝 · bán + thân + bất + nhiếp nghĩa thành phần: bán + thân + bất + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摄:引持。指半边身体不能随意转动或半边肢体瘫痪。