半身汗出 bán thân hãn xuất Hán Việt: bán thân hãn xuất Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 身 (thân) + 汗 (hãn) + 出 (xuất)Hán Việtbán thân hãn xuấtTừ loạidanhCấu tạo半 + 身 + 汗 + 出 · bán + thân + hãn + xuất nghĩa thành phần: bán + thân + hãn + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đổ mồ hôi nửa ngườiMainlandKaggle Zh-Vi hemihidrosisEngCihui hemihidrosis Từ liên quan Gần nghĩa半身不遂 · 半身像的 · 半身麻痹 · 半身像 · 半身的 · 半身肖像画 · 半身麻痹的 · 汗出沾背