半透性的 bán thấu tính đích Hán Việt: bán thấu tính đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 透 (thấu) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtbán thấu tính đíchCấu tạo半 + 透 + 性 + 的 · bán + thấu + tính + đích nghĩa thành phần: bán + thấu + tính + đích Nghĩa EngCihui semipermeable