半透明體 bán thấu minh thể Hán Việt: bán thấu minh thể Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 透 (thấu) + 明 (minh) + 體 (thể)Hán Việtbán thấu minh thểCấu tạo半 + 透 + 明 + 體 · bán + thấu + minh + thể nghĩa thành phần: bán + thấu + minh + thể Nghĩa EngCihui 半透明體 àntòumíngtǐ n. translucent bodyjaJMdict semitransparent body|translucent body