半透明紙 bán thấu minh chỉ Hán Việt: bán thấu minh chỉ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 透 (thấu) + 明 (minh) + 紙 (chỉ)Hán Việtbán thấu minh chỉCấu tạo半 + 透 + 明 + 紙 · bán + thấu + minh + chỉ nghĩa thành phần: bán + thấu + minh + chỉ Nghĩa EngCihui 半透明紙 àntòumíngzhǐ n. onionskin (paper) M:¹zhāng