半途換馬 bán đồ hoán mã Hán Việt: bán đồ hoán mã Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 途 (đồ) + 換 (hoán) + 馬 (mã)Hán Việtbán đồ hoán mãCấu tạo半 + 途 + 換 + 馬 · bán + đồ + hoán + mã nghĩa thành phần: bán + đồ + hoán + mã Nghĩa EngCihui 半途換馬 àntúhuànmǎ f.e. change leaders in difficult times