半途而廢地 bán đồ nhi phế địa Hán Việt: bán đồ nhi phế địa Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 途 (đồ) + 而 (nhi) + 廢 (phế) + 地 (địa)Hán Việtbán đồ nhi phế địaCấu tạo半 + 途 + 而 + 廢 + 地 · bán + đồ + nhi + phế + địa nghĩa thành phần: bán + đồ + nhi + phế + địa Nghĩa EngCihui by halves