半醺

bán huân

Hán Việt: bán huân

Tổng quan

Ngà ngà say.☸

Cấu tạo: 半 (bán) + 醺 (huân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngà ngà say.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

半世 · 半个 · 半仙 · 半价 · 半休 · 半偈 · 半分 · 半刻