半錐背斜 bán trùy bối tà Hán Việt: bán trùy bối tà Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 錐 (trùy) + 背 (bối) + 斜 (tà)Hán Việtbán trùy bối tàCấu tạo半 + 錐 + 背 + 斜 · bán + trùy + bối + tà nghĩa thành phần: bán + trùy + bối + tà Nghĩa EngCihui partiversal