半開半掩着 bán khai bán yểm trứ Hán Việt: bán khai bán yểm trứ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 開 (khai) + 半 (bán) + 掩 (yểm) + 着 (trứ)Hán Việtbán khai bán yểm trứCấu tạo半 + 開 + 半 + 掩 + 着 · bán + khai + bán + yểm + trứ nghĩa thành phần: bán + khai + bán + yểm + trứ Nghĩa EngCihui on the jar