半陰影區 bán âm ảnh khu Hán Việt: bán âm ảnh khu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 陰 (âm) + 影 (ảnh) + 區 (khu)Hán Việtbán âm ảnh khuCấu tạo半 + 陰 + 影 + 區 · bán + âm + ảnh + khu nghĩa thành phần: bán + âm + ảnh + khu Nghĩa EngCihui 半陰影區 ànyīnyǐngqū n. twilight zone