半面不忘 bàn miàn bù wàng · bán diện bất vong Hán Việt: bán diện bất vong · Pinyin: bàn miàn bù wàng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 面 (diện) + 不 (bất) + 忘 (vong)Pinyinbàn miàn bù wàngHán Việtbán diện bất vongCấu tạo半 + 面 + 不 + 忘 · bán + diện + bất + vong nghĩa thành phần: bán + diện + bất + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见过面就不遗忘。形容记忆力极强。