华丽堂皇

hoa lệ đường hoàng

Hán Việt: hoa lệ đường hoàng

Tổng quan

(thông tục) sự quyến rũ và kích thích; sự phô trương ngông cuồng

Cấu tạo: 華 (hoa) + 麗 (lệ) + 堂 (đường) + 皇 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa hoa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi razzmatazz

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂皇正大 · 华丽地 · 华丽的 · 华丽的色彩 · 华丽的词藻 · 华丽词藻地 · 华丽词藻的 · 堂皇地