華爾特李格 huá ěr tè lǐ gé · hoa nhĩ đặc lí cách Hán Việt: hoa nhĩ đặc lí cách · Pinyin: huá ěr tè lǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 李 (lí) + 格 (cách)Pinyinhuá ěr tè lǐ géHán Việthoa nhĩ đặc lí cáchCấu tạo華 + 爾 + 特 + 李 + 格 · hoa + nhĩ + đặc + lí + cách nghĩa thành phần: hoa + nhĩ + đặc + lí + cách