華爾特李格

huá ěr tè lǐ gé hoa nhĩ đặc lí cách

Hán Việt: hoa nhĩ đặc lí cách · Pinyin: huá ěr tè lǐ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (nhĩ) + (đặc) + (lí) + (cách)