華氏溫度計
hoa thị ôn độ kế
Hán Việt: hoa thị ôn độ kế · Pinyin: huà shì wēn dù jì
Tổng quan
cái đo nhiệt Fa,ren,hét, thang nhiệt Fa,ren,hét
Nghĩa
Việt
- Cihui cái đo nhiệt Fa,ren,hét, thang nhiệt Fa,ren,hét
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 温度计的一种。旧称华氏寒暑表,又称华氏表。其冰点为32度,沸点为212度,用符号"f"表示。这种温度计的刻度方法是德国物理学家华兰海特制定的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.温度计的一种。旧称华氏寒暑表,又称华氏表。其冰点为32度,沸点为212度,用符号"f"表示。这种温度计的刻度方法是德国物理学家华兰海特制定的。
Eng
- Cihui 華氏溫度計 uáshì wēndùjì n. Fahrenheit thermometer