華特迪士尼 huá tè dí shì ní · hoa đặc địch sĩ ni Hán Việt: hoa đặc địch sĩ ni · Pinyin: huá tè dí shì ní Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 特 (đặc) + 迪 (địch) + 士 (sĩ) + 尼 (ni)Pinyinhuá tè dí shì níHán Việthoa đặc địch sĩ niCấu tạo華 + 特 + 迪 + 士 + 尼 · hoa + đặc + địch + sĩ + ni nghĩa thành phần: hoa + đặc + địch + sĩ + ni