华珰 huá dāng·hoa đang Hán Việt: hoa đang · Pinyin: huá dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.华美的椽头的装饰。珰,瓦当。 Cấu tạo: 華 (hoa) + 璫 (đang)Pinyinhuá dāngHán Việthoa đangCấu tạo華 + 璫 · hoa + đang nghĩa thành phần: hoa + đang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.华美的椽头的装饰。珰,瓦当。 Từ liên quan Gần nghĩa华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨