华人

huá rénhoa nhân

Hán Việt: hoa nhân · Pinyin: huá rén

Tổng quan

người Hoa; người Trung Quốc.; Hoa Kiều. 美籍華人 Hoa kiều quốc tịch Mỹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

①中国人。②指取得所在国国籍的中国血统的外国公民美籍~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.中華民族後裔的泛稱。 2.特指旅居海外的華裔人士。如:「華人遍布世界。」

Cấu tạo: 華 (hoa) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Hoa hoặc người gốc Hoa
  • Biên soạn 華人 uárén n. Chinese people M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.中華民族後裔的泛稱。 2.特指旅居海外的華裔人士。如:「華人遍布世界。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①中国人。②指取得所在国国籍的中国血统的外国公民美籍~。

Eng

  • JMdict ethnic Chinese (living abroad, esp. with non-Chinese citizenship)
  • JMdict overseas Chinese
  • Cihui ethnic Chinese person or people

Đức

  • Handedict Chinesen

ja

  • JMdict 華人(かじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人