华为

huá wéihoa vi

Hán Việt: hoa vi · Pinyin: huá wéi

Tổng quan

Huawei (thương hiệu)

Cấu tạo: 華 (hoa) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoa Vi
  • Google Alex v6 Huawei

Eng

  • Cihui Huawei (brand)

Đức

  • Handedict Huawei (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何