华而少实 huá ér shǎo shí · hoa nhi thiểu thật Hán Việt: hoa nhi thiểu thật · Pinyin: huá ér shǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 华 (hoa) + 而 (nhi) + 少 (thiểu) + 实 (thật)Pinyinhuá ér shǎo shíHán Việthoa nhi thiểu thậtCấu tạo华 + 而 + 少 + 实 · hoa + nhi + thiểu + thật nghĩa thành phần: hoa + nhi + thiểu + thật