華蟾蜍他定 hoa thiềm thừ tha định Hán Việt: hoa thiềm thừ tha định Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 他 (tha) + 定 (định)Hán Việthoa thiềm thừ tha địnhCấu tạo華 + 蟾 + 蜍 + 他 + 定 · hoa + thiềm + thừ + tha + định nghĩa thành phần: hoa + thiềm + thừ + tha + định Nghĩa EngCihui cinobufatalidin