華裔美國人 huá yì měi guó rén · hoa duệ mĩ quốc nhân Hán Việt: hoa duệ mĩ quốc nhân · Pinyin: huá yì měi guó rén Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 裔 (duệ) + 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 人 (nhân)Pinyinhuá yì měi guó rénHán Việthoa duệ mĩ quốc nhânCấu tạo華 + 裔 + 美 + 國 + 人 · hoa + duệ + mĩ + quốc + nhân nghĩa thành phần: hoa + duệ + mĩ + quốc + nhân