协会成员

xié huì chéng yuánhiệp hội thành viên

Hán Việt: hiệp hội thành viên · Pinyin: xié huì chéng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 會 (hội) + 成 (thành) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành viên hiệp hội

Đức

  • Handedict Verbandsligist

Từ liên quan

Gần nghĩa

协会会员 · 成员国 · 成员国家 · 成员资格 · 成员国的国家