协作工具

hiệp tác công cụ

Hán Việt: hiệp tác công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 作 (tác) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui collaboration tool

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 协作剂 · 协作的 · 工具书 · 工具人 · 工具包