協同不足 hiệp đồng bất túc Hán Việt: hiệp đồng bất túc Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việthiệp đồng bất túcCấu tạo協 + 同 + 不 + 足 · hiệp + đồng + bất + túc nghĩa thành phần: hiệp + đồng + bất + túc Nghĩa EngCihui hyposynergia