協同發音

hiệp đồng phát âm

Hán Việt: hiệp đồng phát âm

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (đồng) + (phát) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 協同發音 iétóng fāyīn n. <lg.> coarticulation